市場領袖

shì chǎng lǐng xiù thị tràng lĩnh tụ

Hán Việt: thị tràng lĩnh tụ · Pinyin: shì chǎng lǐng xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tràng) + (lĩnh) + (tụ)