市場領袖 shì chǎng lǐng xiù · thị tràng lĩnh tụ Hán Việt: thị tràng lĩnh tụ · Pinyin: shì chǎng lǐng xiù Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 領 (lĩnh) + 袖 (tụ)Pinyinshì chǎng lǐng xiùHán Việtthị tràng lĩnh tụCấu tạo市 + 場 + 領 + 袖 · thị + tràng + lĩnh + tụ nghĩa thành phần: thị + tràng + lĩnh + tụ