市場信息

shì chǎng xìn xī thị tràng tín tức

Hán Việt: thị tràng tín tức · Pinyin: shì chǎng xìn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tràng) + (tín) + (tức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 市場信息 hìchǎng xìnxī n. market information