市場力量 thị tràng lực lượng Hán Việt: thị tràng lực lượng Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 力 (lực) + 量 (lượng)Hán Việtthị tràng lực lượngCấu tạo市 + 場 + 力 + 量 · thị + tràng + lực + lượng nghĩa thành phần: thị + tràng + lực + lượng Nghĩa EngCihui 市場力量 hìchǎng lìliang n. market forces