市場心理學 shì chǎng xīn lǐ xué · thị tràng tâm lí học Hán Việt: thị tràng tâm lí học · Pinyin: shì chǎng xīn lǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)Pinyinshì chǎng xīn lǐ xuéHán Việtthị tràng tâm lí họcCấu tạo市 + 場 + 心 + 理 + 學 · thị + tràng + tâm + lí + học nghĩa thành phần: thị + tràng + tâm + lí + học