市場機制

shì chǎng jī zhì thị tràng ki chế

Hán Việt: thị tràng ki chế · Pinyin: shì chǎng jī zhì

Tổng quan

(Econ) Cơ chế thị trường.

Cấu tạo: (thị) + (tràng) + (ki) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Econ) Cơ chế thị trường.