市場環境

shì chǎng huán jìng thị tràng hoàn cảnh

Hán Việt: thị tràng hoàn cảnh · Pinyin: shì chǎng huán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tràng) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

ja

  • JMdict market environment