市場環境 shì chǎng huán jìng · thị tràng hoàn cảnh Hán Việt: thị tràng hoàn cảnh · Pinyin: shì chǎng huán jìng Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Pinyinshì chǎng huán jìngHán Việtthị tràng hoàn cảnhCấu tạo市 + 場 + 環 + 境 · thị + tràng + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: thị + tràng + hoàn + cảnh Nghĩa jaJMdict market environment