市場秩序 shì chǎng zhì xù · thị tràng trật tự Hán Việt: thị tràng trật tự · Pinyin: shì chǎng zhì xù Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 秩 (trật) + 序 (tự)Pinyinshì chǎng zhì xùHán Việtthị tràng trật tựCấu tạo市 + 場 + 秩 + 序 · thị + tràng + trật + tự nghĩa thành phần: thị + tràng + trật + tự