市場規則 shì chǎng guī zé · thị tràng quy tắc Hán Việt: thị tràng quy tắc · Pinyin: shì chǎng guī zé Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 規 (quy) + 則 (tắc)Pinyinshì chǎng guī zéHán Việtthị tràng quy tắcCấu tạo市 + 場 + 規 + 則 · thị + tràng + quy + tắc nghĩa thành phần: thị + tràng + quy + tắc