市場調節
thị tràng điều tiết
Hán Việt: thị tràng điều tiết · Pinyin: shì chǎng tiáo jié
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 市場調節 hìchǎng tiáojié v.p. regulate by the market
Hán Việt: thị tràng điều tiết · Pinyin: shì chǎng tiáo jié