市場趨勢 shì chǎng qū shì · thị tràng xu thế Hán Việt: thị tràng xu thế · Pinyin: shì chǎng qū shì Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 趨 (xu) + 勢 (thế)Pinyinshì chǎng qū shìHán Việtthị tràng xu thếCấu tạo市 + 場 + 趨 + 勢 · thị + tràng + xu + thế nghĩa thành phần: thị + tràng + xu + thế