市場鑒定 shì chǎng jiàn dìng · thị tràng giám định Hán Việt: thị tràng giám định · Pinyin: shì chǎng jiàn dìng Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 鑒 (giám) + 定 (định)Pinyinshì chǎng jiàn dìngHán Việtthị tràng giám địnhCấu tạo市 + 場 + 鑒 + 定 · thị + tràng + giám + định nghĩa thành phần: thị + tràng + giám + định