市怨賈禍 thị oán cổ họa Hán Việt: thị oán cổ họa Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 怨 (oán) + 賈 (cổ) + 禍 (họa)Hán Việtthị oán cổ họaCấu tạo市 + 怨 + 賈 + 禍 · thị + oán + cổ + họa nghĩa thành phần: thị + oán + cổ + họa Nghĩa EngCihui 市怨賈禍 hìyuàngǔhuò f.e. incur trouble and danger