市恩嫁怨 shì ēn jià yuàn · thị ân giá oán Hán Việt: thị ân giá oán · Pinyin: shì ēn jià yuàn Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 恩 (ân) + 嫁 (giá) + 怨 (oán)Pinyinshì ēn jià yuànHán Việtthị ân giá oánCấu tạo市 + 恩 + 嫁 + 怨 · thị + ân + giá + oán nghĩa thành phần: thị + ân + giá + oán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市恩:买好,讨好;嫁:转嫁。讨好别人,而把对自己的怨恨转移给别人。