市惠於人

thị huệ vu nhân

Hán Việt: thị huệ vu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (huệ) + (vu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 市惠於人 hìhuìyúrén f.e. curry favor with other people