市執行長 thị chấp hành trường Hán Việt: thị chấp hành trường Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 執 (chấp) + 行 (hành) + 長 (trường)Hán Việtthị chấp hành trườngCấu tạo市 + 執 + 行 + 長 · thị + chấp + hành + trường nghĩa thành phần: thị + chấp + hành + trường Nghĩa EngCihui city manager