市政工程 thị chánh công trình Hán Việt: thị chánh công trình Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 政 (chánh) + 工 (công) + 程 (trình)Hán Việtthị chánh công trìnhCấu tạo市 + 政 + 工 + 程 · thị + chánh + công + trình nghĩa thành phần: thị + chánh + công + trình Nghĩa EngCihui 市政工程 hìzhèng gōngchéng n. municipal engineering projects