市無二價

shì wú èr jià thị vô nhị giá

Hán Việt: thị vô nhị giá · Pinyin: shì wú èr jià

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (vô) + (nhị) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 买卖没有两种价钱,买卖公道,不欺骗人。形容社会风气好。亦作“市不二价”。
  • Tân Hoa Tự Điển 买卖没有两种价钱,买卖公道,不欺骗人。形容社会风气好。亦作市不二价”。

Eng

  • Cihui 市無二價 hìwú'èrjià f.e. sell at fair prices