市民容忍 thị dân dung nhẫn Hán Việt: thị dân dung nhẫn Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 民 (dân) + 容 (dung) + 忍 (nhẫn)Hán Việtthị dân dung nhẫnCấu tạo市 + 民 + 容 + 忍 · thị + dân + dung + nhẫn nghĩa thành phần: thị + dân + dung + nhẫn Nghĩa EngCihui 市民容忍 hìmín róngrěn n. civic tolerance