市民容忍 thị dân dung nhẫn Hán Việt: thị dân dung nhẫn Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 民 (dân) + 容 (dung) + 忍 (nhẫn)Hán Việtthị dân dung nhẫnTừ loạidanhCấu tạo市 + 民 + 容 + 忍 · thị + dân + dung + nhẫn nghĩa thành phần: thị + dân + dung + nhẫn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lòng khoan dung công dânBiên soạn 市民容忍 hìmín róngrěn n. civic toleranceEngCihui 市民容忍 hìmín róngrěn n. civic tolerance Từ liên quan Gần nghĩa市民社会 · 容忍的 · 市民的 · 市民文学 · 容忍某事 · 市民文學 · 市民服务 · 市民骚动