市民服務 shì mín fú wù · thị dân phục vụ Hán Việt: thị dân phục vụ · Pinyin: shì mín fú wù Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 民 (dân) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinshì mín fú wùHán Việtthị dân phục vụCấu tạo市 + 民 + 服 + 務 · thị + dân + phục + vụ nghĩa thành phần: thị + dân + phục + vụ