市民騷動

thị dân tao động

Hán Việt: thị dân tao động

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (dân) + (tao) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 市民騷動 hìmín sāodòng n. civil disobedience