市民骚动 thị dân tao động Hán Việt: thị dân tao động Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 民 (dân) + 騷 (tao) + 動 (động)Hán Việtthị dân tao độngTừ loạidanhCấu tạo市 + 民 + 騷 + 動 · thị + dân + tao + động nghĩa thành phần: thị + dân + tao + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bạo loạn dân sựBiên soạn 市民騷動 hìmín sāodòng n. civil disobedienceEngCihui 市民騷動 hìmín sāodòng n. civil disobedience Từ liên quan Gần nghĩa市民社会 · 市民的 · 骚动的 · 市民文学 · 市民容忍 · 市民文學 · 市民服务 · 市民会