市況蕭條

thị huống tiêu điều

Hán Việt: thị huống tiêu điều

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (huống) + (tiêu) + (điều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 市況蕭條 hìkuàng xiāotiáo v.p. The market is depressed.