市議會議員
thị nghị hội nghị viên
Hán Việt: thị nghị hội nghị viên
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội viên hội đồng (thành phố)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội viên hội đồng (thành phố)
Hán Việt: thị nghị hội nghị viên
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội viên hội đồng (thành phố)