市道之交 shì dào zhī jiāo · thị đạo chi giao Hán Việt: thị đạo chi giao · Pinyin: shì dào zhī jiāo Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 道 (đạo) + 之 (chi) + 交 (giao)Pinyinshì dào zhī jiāoHán Việtthị đạo chi giaoCấu tạo市 + 道 + 之 + 交 · thị + đạo + chi + giao nghĩa thành phần: thị + đạo + chi + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指买卖双方之间的关系。比喻人与人之间以利害关系为转移的交情。