市長夫人 thị trường phu nhân Hán Việt: thị trường phu nhân Tổng quan bà thị trưởng Cấu tạo: 市 (thị) + 長 (trường) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Hán Việtthị trường phu nhânCấu tạo市 + 長 + 夫 + 人 · thị + trường + phu + nhân nghĩa thành phần: thị + trường + phu + nhân Nghĩa ViệtCihui bà thị trưởng