市長選舉 shì zhǎng xuǎn jǔ · thị trường tuyển cử Hán Việt: thị trường tuyển cử · Pinyin: shì zhǎng xuǎn jǔ Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 長 (trường) + 選 (tuyển) + 舉 (cử)Pinyinshì zhǎng xuǎn jǔHán Việtthị trường tuyển cửCấu tạo市 + 長 + 選 + 舉 · thị + trường + tuyển + cử nghĩa thành phần: thị + trường + tuyển + cử