市駿之資 shì jùn zhī zī · thị tuấn chi tư Hán Việt: thị tuấn chi tư · Pinyin: shì jùn zhī zī Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 駿 (tuấn) + 之 (chi) + 資 (tư)Pinyinshì jùn zhī zīHán Việtthị tuấn chi tưCấu tạo市 + 駿 + 之 + 資 · thị + tuấn + chi + tư nghĩa thành phần: thị + tuấn + chi + tư