市駿之資

shì jùn zhī zī thị tuấn chi tư

Hán Việt: thị tuấn chi tư · Pinyin: shì jùn zhī zī

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + 駿 (tuấn) + (chi) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 市骏:指买骏马。比喻尽力寻求有用的人才。