布什主義 bù shí zhǔ yì · bố thập chủ nghĩa Hán Việt: bố thập chủ nghĩa · Pinyin: bù shí zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 什 (thập) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinbù shí zhǔ yìHán Việtbố thập chủ nghĩaCấu tạo布 + 什 + 主 + 義 · bố + thập + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: bố + thập + chủ + nghĩa