布什出訪 bù shí chū fǎng · bố thập xuất phóng Hán Việt: bố thập xuất phóng · Pinyin: bù shí chū fǎng Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 什 (thập) + 出 (xuất) + 訪 (phóng)Pinyinbù shí chū fǎngHán Việtbố thập xuất phóngCấu tạo布 + 什 + 出 + 訪 · bố + thập + xuất + phóng nghĩa thành phần: bố + thập + xuất + phóng