布什政府 bù shí zhèng fǔ · bố thập chánh phủ Hán Việt: bố thập chánh phủ · Pinyin: bù shí zhèng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 什 (thập) + 政 (chánh) + 府 (phủ)Pinyinbù shí zhèng fǔHán Việtbố thập chánh phủCấu tạo布 + 什 + 政 + 府 · bố + thập + chánh + phủ nghĩa thành phần: bố + thập + chánh + phủ Nghĩa EngCihui bush-administration