布他卡因 bố tha tạp nhân Hán Việt: bố tha tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 他 (tha) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Hán Việtbố tha tạp nhânCấu tạo布 + 他 + 卡 + 因 · bố + tha + tạp + nhân nghĩa thành phần: bố + tha + tạp + nhân Nghĩa EngCihui butacaine