布他比妥 bố tha bỉ thỏa Hán Việt: bố tha bỉ thỏa Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 他 (tha) + 比 (bỉ) + 妥 (thỏa)Hán Việtbố tha bỉ thỏaCấu tạo布 + 他 + 比 + 妥 · bố + tha + bỉ + thỏa nghĩa thành phần: bố + tha + bỉ + thỏa Nghĩa EngCihui butalbital