布他米酯 bố tha mễ chỉ Hán Việt: bố tha mễ chỉ Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 他 (tha) + 米 (mễ) + 酯 (chỉ)Hán Việtbố tha mễ chỉCấu tạo布 + 他 + 米 + 酯 · bố + tha + mễ + chỉ nghĩa thành phần: bố + tha + mễ + chỉ Nghĩa EngCihui butamirate