布他莫生 bố tha mạc sanh Hán Việt: bố tha mạc sanh Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 他 (tha) + 莫 (mạc) + 生 (sanh)Hán Việtbố tha mạc sanhCấu tạo布 + 他 + 莫 + 生 · bố + tha + mạc + sanh nghĩa thành phần: bố + tha + mạc + sanh Nghĩa EngCihui butamoxane