布他西丁 bố tha tây đinh Hán Việt: bố tha tây đinh Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 他 (tha) + 西 (tây) + 丁 (đinh)Hán Việtbố tha tây đinhCấu tạo布 + 他 + 西 + 丁 · bố + tha + tây + đinh nghĩa thành phần: bố + tha + tây + đinh Nghĩa EngCihui butacetin