布依

bù yībố y

Hán Việt: bố y · Pinyin: bù yī

Tổng quan

nhóm dân tộc Buyei

Cấu tạo: 布 (bố) + 依 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bố Y
  • Tần suất từ nhóm dân tộc Buyei

Eng

  • Cihui Buyei ethnic group
  • Tần suất từ Buyei ethnic group

Từ liên quan

Gần nghĩa

布依族 · 依云 · 依亲 · 依仁 · 依从 · 依他 · 依仗 · 依估