布傑約維采 bù jié yuē wéi cǎi · bố kiệt ước duy thải Hán Việt: bố kiệt ước duy thải · Pinyin: bù jié yuē wéi cǎi Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 傑 (kiệt) + 約 (ước) + 維 (duy) + 采 (thải)Pinyinbù jié yuē wéi cǎiHán Việtbố kiệt ước duy thảiCấu tạo布 + 傑 + 約 + 維 + 采 · bố + kiệt + ước + duy + thải nghĩa thành phần: bố + kiệt + ước + duy + thải