布利乾酪

bùlì gānlào bố lợi kiền lạc

Hán Việt: bố lợi kiền lạc · Pinyin: bùlì gānlào

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (lợi) + (kiền) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui brie