布利乾酪 bùlì gānlào · bố lợi kiền lạc Hán Việt: bố lợi kiền lạc · Pinyin: bùlì gānlào Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 利 (lợi) + 乾 (kiền) + 酪 (lạc)Pinyinbùlì gānlàoHán Việtbố lợi kiền lạcCấu tạo布 + 利 + 乾 + 酪 · bố + lợi + kiền + lạc nghĩa thành phần: bố + lợi + kiền + lạc Nghĩa EngCihui brie