布剋哈德 bù kè hā dé · bố khắc cáp đức Hán Việt: bố khắc cáp đức · Pinyin: bù kè hā dé Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 剋 (khắc) + 哈 (cáp) + 德 (đức)Pinyinbù kè hā déHán Việtbố khắc cáp đứcCấu tạo布 + 剋 + 哈 + 德 · bố + khắc + cáp + đức nghĩa thành phần: bố + khắc + cáp + đức