布勒哲爾 bù lēi zhé ěr · bố lặc triết nhĩ Hán Việt: bố lặc triết nhĩ · Pinyin: bù lēi zhé ěr Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 勒 (lặc) + 哲 (triết) + 爾 (nhĩ)Pinyinbù lēi zhé ěrHán Việtbố lặc triết nhĩCấu tạo布 + 勒 + 哲 + 爾 · bố + lặc + triết + nhĩ nghĩa thành phần: bố + lặc + triết + nhĩ