布古利馬 bù gǔ lì mǎ · bố cổ lợi mã Hán Việt: bố cổ lợi mã · Pinyin: bù gǔ lì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 古 (cổ) + 利 (lợi) + 馬 (mã)Pinyinbù gǔ lì mǎHán Việtbố cổ lợi mãCấu tạo布 + 古 + 利 + 馬 · bố + cổ + lợi + mã nghĩa thành phần: bố + cổ + lợi + mã