佈囊其口

bù náng qí kǒu bố nang kì khẩu

Hán Việt: bố nang kì khẩu · Pinyin: bù náng qí kǒu

Tổng quan

nghĩa đen: bịt miệng ai đó bằng vải | bịt miệng | nghĩa bóng: làm cho im lặng

Cấu tạo: (bố) + (nang) + (kì) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: bịt miệng ai đó bằng vải | bịt miệng | nghĩa bóng: làm cho im lặng