布地奈德 bù dì nài dé · bố địa nại đức Hán Việt: bố địa nại đức · Pinyin: bù dì nài dé Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 地 (địa) + 奈 (nại) + 德 (đức)Pinyinbù dì nài déHán Việtbố địa nại đứcCấu tạo布 + 地 + 奈 + 德 · bố + địa + nại + đức nghĩa thành phần: bố + địa + nại + đức