布地縮松 bố địa súc tùng Hán Việt: bố địa súc tùng Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 地 (địa) + 縮 (súc) + 松 (tùng)Hán Việtbố địa súc tùngCấu tạo布 + 地 + 縮 + 松 · bố + địa + súc + tùng nghĩa thành phần: bố + địa + súc + tùng Nghĩa EngCihui budesonide