布墊止血法

bố điếm chỉ huyết pháp

Hán Việt: bố điếm chỉ huyết pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (điếm) + (chỉ) + (huyết) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui buccellation