布基漿粕 bố cơ tương phách Hán Việt: bố cơ tương phách Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 基 (cơ) + 漿 (tương) + 粕 (phách)Hán Việtbố cơ tương pháchCấu tạo布 + 基 + 漿 + 粕 · bố + cơ + tương + phách nghĩa thành phần: bố + cơ + tương + phách Nghĩa EngCihui Bukipulp