布尔函数

bù ěr hán shùbố nhĩ hàm sổ

Hán Việt: bố nhĩ hàm sổ · Pinyin: bù ěr hán shù

Tổng quan

Cấu tạo: 布 (bố) + 爾 (nhĩ) + 函 (hàm) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hàm Boole

Đức

  • Handedict Boolesche Funktion (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

布尔乔亚 · 布尔代数 · 布尔津县 · 函数尺 · 函数的 · 布尔人 · 布尔什维克 · 布尔津