布爾戰爭

bù ěr zhàn zhēng bố nhĩ chiến tranh

Hán Việt: bố nhĩ chiến tranh · Pinyin: bù ěr zhàn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (nhĩ) + (chiến) + (tranh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui boer war